An ninh quốc phòng

Vật tư, thiết bị quang điện tử

Tương thích

Trakka TC-300M

Vật liệu IRG206

Mã sản phẩm

Khối quang điện tử

-Tính năng kỹ thuật: - Hệ thống Camera đa cảm biến quan sát ngày đêm tầm xa chuyên dụng hàng không - Hệ thống gồm 3 thành phần chính: + Khối thân chính Camera (STA) + Khối kết nối điện tử (PEB) + Khối tay điều khiển (CU) - Khối thân chính Camera (STA) gồm kính ảnh nhiệt quan sát đêm, kính ảnh màu quan sát ngày, kính đo xa Laser (chi tiết kỹ thuật như dưới đây): - Hệ thống tích hợp ổn định hình ảnh 3 trục con quay hồi chuyển (3 Gimbal Gyro-stabilized). - Hệ thống có tính năng bám mục tiêu tự động (Automatic Target Tracker). - Hệ thống có tính năng tự động khuyếch đại chi tiết từng phần khung hình mang lại độ chính xác cao (Local AGC/ Local Automatic Gain Control).

Kính ảnh nhiệt: - Cảm biến ảnh: FPA 640x512 InSb - Dải phổ: 3,0 đến 5,0 micromet - Phóng đại quang học: 12,5x - Phóng đại kỹ thuật số: 3x - Trường nhìn (FOV): + Quang học: 27¬0 x 210 - 2,2¬¬¬¬¬¬0 x 1,70 + Zoom 3x kỹ thuật số: 0,73¬¬¬¬¬¬0 x 0,550

Kính ảnh màu: - Độ phân giải: Full HD 1920x1080 pixels - Phóng đại quang học: 22x - Phóng đại kỹ thuật số: 3x - Trường nhìn (FOV): + Quang học: 500 x 280 - 2,3¬¬¬¬¬¬0 x 1,30 + Zoom 3x kỹ thuật số: 0,8¬¬¬¬¬0 x 0,450

Kính đo xa laser: - Loại cảm biến: Eyesafe, Class 1; - Bước sóng: 1,54 micromet; - Phạm vi hoạt động: 75 đến 20.000 mét; Thông số chung: - Góc quay phương vị: 360 độ liên tục - Góc gập ngẩng: +30 độ đến -105 độ - Vận tốc quay tối đa (phương vị/ tầm hướng): 60 độ/ giây

MÔ-ĐUN LASER ĐO XA (LRF MODULE)

Tên thiết bị: Mô-đun laser đo xa (Laser Rangefinder Module - LRF) Bước sóng hoạt động trung tâm: Trong dải 1400 ÷ 1700 nm (Thường là bước sóng 1535 nm hoặc 1550 nm - An toàn cho mắt người/Eyesi-safe). Khoảng cách đo lớn nhất (với mục tiêu chuẩn NATO): ≥ 5 km (Mục tiêu kích thước tiêu chuẩn NATO 2.3m x 2.3m, độ phản xạ 30%). Khoảng cách đo ngắn nhất: ≤ 50 m Tần số phát xung lớn nhất: ≥ 5 Hz Sai số đo xa: ≤ ±5 m (Một số dòng cao cấp đạt tới ±1 m hoặc ±2 m). Giao diện kết nối và điều khiển: UART hoặc RS232 Nhiệt độ hoạt động: Bao phủ dải 0 ÷ 55 °C Kích thước mô-đun: ≤ 110 x 75 x 90 mm Khối lượng: ≤ 600 g.

Khối camera ảnh nhiệt quan sát ngày đêm

Camera màu HD: - Cảm biến 1/23” GS CMOS - Độ phân giải: ~2.37Mega Pixels - Trường nhìn: 350 đến 1,30 * Camera ảnh nhiệt: - Độ phân giải: 640x512 pixels - Cảm biến có làm lạnh - Bước sóng: 3-5µm - Trường nhìn: 300 đến 1,280 (zoom liên tục) Tiêu chuẩn chung: - Chuẩn MLI-STD-810 - Video ra: HD-SDI

MODULE CAMERA ẢNH NHIỆT

1. Thông số Cảm biến (Sensor) Độ nhạy nhiệt (NETD): ≤ 50 mK (ở điều kiện F/1.0) Dải bước sóng hoạt động: Bao gồm dải 8 ÷ 12 μm (Dải hồng ngoại sóng dài - LWIR) Độ phân giải: 640 x 480 pixel hoặc 640 x 512 pixel Kích thước điểm ảnh (Pixel Pitch): ≤ 12 μm.

2. Thông số Ống kính (Lens) Loại ống kính: Đa trường nhìn (Multi-FOV) hoặc Phóng đại liên tục (Continuous Zoom) Tiêu cự ở trường nhìn rộng (WFOV): ≤ 33 mm Tiêu cự ở trường nhìn hẹp (NFOV): 100 ± 5% mm Khẩu độ ở trường nhìn rộng (WFOV): ≤ 1.6 Khẩu độ ở trường nhìn hẹp (NFOV): ≤ 1.6 Phạm vi trường nhìn ngang ở chế độ WFOV: ≥ 10 độ Phạm vi trường nhìn ngang ở chế độ NFOV: ≤ 5 độ.

3. Chỉ tiêu chung và Giao tiếp Đầu ra dữ liệu video: Tín hiệu số (Digital) hoặc Song song (Parallel) Tốc độ khung hình (Frame rate): ≥ 50 Hz Giao diện điều khiển: RS-232 hoặc UART hoặc SPI Nhiệt độ hoạt động: Bao phủ dải từ 0 đến 55 °C Khối lượng module: ≤ 3 kg 4. Tính năng xử lý ảnh Hiệu chỉnh không đồng nhất (NUC): Có tích hợp (Non-Uniformity Correction).

SATIS GS

CAMERA MODULE;Caemra ảnh nhiệt.

Ký hiệu của cụm: QAD3-1205-00 Gồm có: 01 camera; 01 bo giao tiếp. 2 -0316 -5186

Cảm biến ảnh nhiệt ATTO640D 02/ Lynred

HG1700SG58

Cảm biến quán tính công nghệ quang học,SDLC,100Hz-600Hz,- 54 TO 85 °C.

* Camera màu HD: - Cảm biến 1/2.3” GS CMOS - Độ phân giải: ~2.37Mega Pixels - Trường nhìn: 350 đến 1,30 * Camera ảnh nhiệt: - Độ phân giải: 640x512 pixels - Cảm biến có làm lạnh - Bước sóng: 3-5µm - Trường nhìn: 300 đến 1,280 (zoom liên tục) Tiêu chuẩn chung: - Chuẩn MLI-STD-810 - Video ra: HD-SDI - Trọng lượng khoảng: 22kg±10% - Điện áp 24VDC. Đồng bộ kèm theo thiết bị điều khiển Ký mã hiệu: 2-0316-5186

Hệ thống đo kiểm, hiệu chỉnh khí tài ảnh nhiệt

- Khẩu độ ống chuẩn trực 200 mm - Tiêu cự ống chuẩn trực 2000 mm - Độ chính xác gia công gương parabol lệch trục tại bước sóng 630nm: λ/6 - Cự ly mô phỏng mục tiêu: Tại vô cùng. - Nhiệt độ tuyệt đối của nguồn bức xạ chuẩn vật đen tuyệt đối: Từ 0 đến 100 °C tại nhiệt độ phòng 20°C - Hệ số bức xạ hiệu dụng 0,98 ± 0,005 - Kích thước mặt phát xạ 50 x 50 mm - Độ chính xác đặt nhiệt độ 1 mK - Độ đồng đều nhiệt độ < 0,01 °C - Các tham số đo được của khí tài ảnh nhiệt: MRTD, MTF, SITF, NETD, FPN, NU, FOV - Dải phổ làm việc 0,3-20 µm - Thị giới ống chuẩn trực ≥ 1,7° - Độ phân giải ống chuẩn trực ≥140 lp/mrad.

Thiết bị hiển thị

- Nguồn điện: 9 -34VDC - 19 inches - Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio): 1000:1 - Cổng video: DVI, VGA, HDMI - IP68 - Kích thước: 432x377x58mm±10% Đồng bộ kèm theo khối chuyển đổi nguồn 24VDC Ký mã hiệu: PHT -19 .

Bo mạch thiết bị điều khiển CU

- Kích thước: 10cm x 8.5cm x 1.5cm (±10%) - Khối lượng: 0,1 kg (±10%) - Nguồn điện: 28VDC - Ký hiệu: TSP1-0321-00

Khối PEB

- - Kích thước: 21cm x 21cm x 15,6cm (±10%) - Đầu ra video: HD-SDI, Analog - Khối lượng: <4,5 kg. - Nguồn điện: 28VDC

DRU4-2018-00

Cụm cảm biến, động cơ hướng

- Điều khiển camera xoay 360° theo trục phương vị. - 02 động cơ - 01 cảm biến chuyển động (bộ mã hóa chuyển động phương vị) - 01 cảm biến vị trí (công tắc quang học) - Ký hiệu: QAD3-1671-00

Bo mạch điều khiển trung tâm

- Kích thước: 10.5cm x 8.5cm x 1cm (±10%) - Khối lượng: 0,1 kg (±10%) - Nguồn điện: 28VDC - Ký hiệu: DRU4-1720-00.

Cảm biến ảnh nhiệt

Loại cảm biến Không làm lạnh.

640 x 480 điểm ảnh

17 µm

Tốc độ khung hình tối đa ≥ 60 Hz .

Dải bước sóng hoạt động, bao gồm dải 8 ÷ 12 µm (hoặc LWIR) .

Độ nhạy nhiệt tại F/1.0 ≤ 50 mK .

Kính nhìn đêm

Camera nhìn đêm: - Loại camera: Camera nhìn đêm kỹ thuật số, giúp người dùng quan sát được môi trường xung quanh trong đêm tối. - Loại cảm biến: Ultra LowLight CMOS - Tiêu cự:16mm - Số khung hình trên giây: 7.5, 15, 24, 30, 60 - Tốc độ màn trập (Shutter Speeds): 1.5 sec, 1 sec, 1/.2 sec, 1/4 sec, 1/7.5 sec, 1/15 sec, 1/30 sec, 1/60 sec, 1/120 sec, 1/240 sec, 1/480 sec, 1/1000 sec, 1/2000 sec, 1/4000 sec, 1/8000 sec - Chất lượng Video: 360p/720p • .MOV - Định dạng video: MOV - Ngoại vi kết nối: Wifi - Tiêu chuẩn chống bụi, nước: Không nhỏ hơn IP67.

Hệ thống đo kiểm chuyên dụng cho cảm biến ảnh nhiệt (Infrared Sensor Test System)

ệ thống này được thiết kế để kiểm định, đánh giá và đo lường các thông số quang - điện của các cảm biến hồng ngoại (IR FPA) và lõi camera nhiệt (Thermal Cores) trong môi trường phòng thí nghiệm.

Hệ thống được chia thành 4 phân hệ chức năng chính, bổ trợ cho nhau để đưa ra kết quả đánh giá toàn diện: Bộ điều khiển cảm biến (Sensor Controller): Đóng vai trò là "trung tâm vận hành" (Excitation Source). Nó cung cấp xung nhịp (clocking), điện áp phân cực (bias) và thu thập dữ liệu thô từ cảm biến để chuyển đổi thành tín hiệu số. Việc có 4 kênh cho phép kiểm tra song song hoặc các cấu trúc cảm biến phức tạp. Bộ thiết bị đo nhiễu & độ đáp ứng (Noise/Responsivity): Sử dụng các Vật đen (Blackbody) làm nguồn bức xạ chuẩn. Sự khác biệt giữa nhiệt độ của vật đen cố định và di động giúp xác định tỉ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và độ đáp ứng (Responsivity) của cảm biến. Bộ thiết bị đo chất lượng ảnh (Image Quality): Đây là phân hệ quang học phức tạp nhất. Nó sử dụng Ống chuẩn trực (Collimator) lệch trục và các Mia đo (Targets) để đánh giá độ phân giải, độ sắc nét và chất lượng ảnh thực tế của camera. Bàn điều khiển 3 trục (cơ khí siêu chính xác) giúp hiệu chỉnh tiêu điểm (focus) ở mức độ micrômet. Bộ thiết bị đo phổ (Spectral Measurement): Dùng để xác định dải phổ hoạt động của cảm biến. Máy đơn sắc (Monochromator) cho phép "lọc" ánh sáng ra từng bước sóng riêng biệt, từ đó vẽ ra đường cong đáp ứng phổ của cảm biến hồng ngoại.

Các điểm kỹ thuật nổi bật Khả năng đo kiểm sâu: Hệ thống hỗ trợ cả hai loại cảm biến: Không làm lạnh (Uncooled) và Có làm lạnh (Cooled - thường dùng trong quân sự/y tế cao cấp). Độ chính xác cao: Độ phân giải điều chỉnh nhiệt độ vật đen lên tới 1mK (0,001°C), cho phép đo các thay đổi cực nhỏ của nhiệt độ môi trường. Tính cơ động và chính xác: Sự kết hợp giữa bộ lọc phổ MWIR/LWIR (Trung/Dài) và các tấm mia đa dạng cho phép hệ thống này có thể kiểm tra hầu hết các dải phổ hồng ngoại phổ biến hiện nay.