Ưu điểm thẻ RFID:
• Có thể đọc được trong khoảng cách 30 m hoặc hơn, thuận tiện quản lý vật tư thiết bị.
Đặc tính kỹ thuật
Mã sản phẩm
Ăng-ten RFID
- Tần số hoạt động: 920MHz - 923MHz - Độ rộng búp sóng: nằm trong khoảng từ 20° đến 30° - Độ lợi: 15dBi - Phân cực: Linear - Công suất ngõ vào: 2W - Return loss: < -15 dBi - Kiểu kết nối: N type Female - Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ +55°C - Chống bụi và nước: tối thiểu IP66
Wide 25/35 PRO / Kathrein
Thiết bị đọc RFID tại làn
Protocol: ISO 18000-63 Type-C; RAIN RFID/Gen2v2; ISO 18000-6B, 6B-40K, 6B-80K; ISO 10374 (ATA); TDM (IAG/PS111) Công suất dẫn: +10 đến +33 dBm Environment/IP Rating: Tối thiểu IP67 hoặc cao hơn Kết nối: RS-232
Thiết bị chuyển đổi đầu đọc RFID dự phòng
Kích thước: 300 x 130 x 70 mm (±5%) Dải tần số : 800 - 1000 MHz Cấu hình: 4P2T Failsafe Reflective Trở kháng: ≤ 50 ohms Environment/IP Rating: Tối thiểu IP67 hoặc cao hơn Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến +70°C Nguồn: DC .
Thiết bị cảm biến
Góc nhìn : Horizontal ≥ 270° Nguồn sáng: Infrared Laser class: 1 (IEC 60825-1:2014, EN 60825-1:2014) Tần số quét: Tối thiểu 25 Hz, 50 Hz Fog correction: Có Environment/IP Rating: Tối thiểu IP67 hoặc cao hơn Tốc độ truyền dữ liệu: Tối thiểu 10/100 MBit/s Đầu vào số: ≥ 2 digital và 2 encoder inputs Đầu ra số: ≥ 3 .
Bộ thiết bị dò vòng từ
Tính năng: Reset Switch, Switch selectable Sensitivity, Switch selectable Frequency, Fault Relay Nguồn điện: 11 - 26VDC Thời gian phản hồi: ≤ 50ms Dải hiệu chỉnh: 15 - 1500uH Lưu bộ nhớ khi mất điện: Tối thiểu 20 giây .
Module radar
Tần số radar 24 Ghz Khoảng cách phát hiện xe tối đa ≥ 140m.
Số làn quản lý ≥ 3 làn Độ chính xác về cự ly < ±0.25 m Độ chính xác đo tốc độ < ±0.28m/s hoặc <1% Dải đo tốc độ tối thiểu 0 -> 320 km/h, có thể đo được 2 chiều Độ chính xác góc <1 độ.