Khổ 18mm x 10Y. Loại chất lượng tốt, khả năng kéo dãn trên 200%, chịu nhiệt trên 150 độ C, bám dính tốt. Chịu được lâu dài điều kiện nắng gió và trong môi trường nhiệt độ cao.
Tiêu chuẩn: KS T 1028:2009, IEC 60454-3-1
GOST 16214, GOST 14256
Khổ 18mm x 10Y. Loại chất lượng tốt, khả năng kéo dãn trên 200%, chịu nhiệt trên 150 độ C, bám dính tốt. Chịu được lâu dài điều kiện nắng gió và trong môi trường nhiệt độ cao.
Tiêu chuẩn: KS T 1028:2009, IEC 60454-3-1
GOST 16214, GOST 14256
Các tiêu chuẩn sản xuất và thử nghiệm: IEC 60255: Measuring relays and protection equipment; IEC 60068: Environmental testing; IEC 61000: Electromagnetic compatibility (EMC); IEC 68150-9-2: Communication networks and systems for power utility automation.
- Hỗ trợ cài đặt được trên hệ điều hành Window Server 2019 hoặc cao hơn Window 10 LTSC.
- Phần mềm DCS phiên bản mới cho phép cập nhật tính năng, vá lỗi hỗ trợ từ Nhà sản xuất.
Yêu cầu:
- Bao gồm các công cụ, tiện ích đi kèm (OPC, HISBACKUP,....)
- Bao gồm dịch vụ cài đặt, chuyển đổi phần mềm DCS sang thế hệ mới trên các máy tính (OWS1, OWS 2, DS1, DS2, GW1, GW2, LIC, SS, ES, Eng-Laptop).
- Cung cấp dongle key (hoặc softkey) cho toàn bộ hệ thống theo chính sách Center License (CLS) của Nhà sản xuất.
- Bao gồm phần mềm SCADA có bản quyền hỗ trợ giao thức IEC-60870-5-101, IEC-60870-5-104 và modbus.
- Có cấu hình giao tiếp với rơ le bảo vệ theo giao thức truyền thông IEC-61850;
Các tiêu chuẩn về tương thích điện từ EMC (ElectroMagnetic Compatibility):
■
- IEC 61850-3: Communication networks and systems for power utility automation - Part 3: General requirements: Mạng truyền thông và hệ thống tự động hóa sử dụng điện - Phần 3: Yêu cầu chung
Máy tính điều khiển và giám sát HMI kiểm soát đầu vào / đầu ra, kết nối thông tin, đo lường và tự động hóa trạm biến áp. Thiết bị là thành phần không thiếu được trong lưới điện thông minh.
Mã hiệu ADE7880ACPZ-RL.
- Loại linh kiện: IC đo đếm năng lượng 3 pha ( 3-phase electrical energy measurement IC) - Giám sát sóng hài (Harmonic Monitoring): Có hỗ trợ - Điện áp hoạt động: 2.4V – 3.7V. - Điện trở đầu vào (Input Impedance): 490 kOhm - Sai số đo đếm: ≤0.2% - Tấn số xung ngõ ra tối đa (Maximum Output Frequency): 68.818 kHz - Dòng điện hoạt động (type): 25mA. - Dải nhiệt độ hoạt động (Temperature Range): -40°C đến +85 °C hoặc dải rộng hơn. - Kích thước (Package / Case): 40-WFQFN (40-Lead LFCSP) - Kiểu linh kiện (Termination type): SMD/SMT. - Kiểu đóng gói (Packaging): Tape&Reel